Nồi hơi
  Nối Hơi Ống Lửa nằm
  Nồi Hơi Ống Nước
  Nồi Hơi Ống Nước chữ “D”
  Nồi Hơi Đốt than
Máy giặt - Máy sấy - Máy Vắt Ly Tâm
Buồng Sấy Gỗ
Bình Hấp
Thiết bị khác
Béc đốt - Motor - Valve
   
NỒI HƠI ĐỐT THAN
 
 
 Hiệu suất cao  Thiết kế kỹ thuật cao  Không ô nhiễm môi trường

1. Bệ đặt lò hơi 13. Van xả khí
2. Ba lông nước 14. Dự phòng
3. Ống góp 15. Điện cực điều khiển
4. Relay áp suất 16. Dự phòng
5. Áp kế 17. Van an toàn
6. Ống hơi vào áp kế 18. Ống hơi vào áp kế
7. Ống thủy 19. Van hơi chính
8. Ống cấp nước 20 Dự phòng
9. Bơm cấp nước 21. Bao hơi
10. Cửa cào than 22. Sàn thao tác
11. Cửa cấp than 23. Cấu thang
12. Van xả đáy 24. Cửa thoát khói
  THÔNG SỐ KỸ THUẬT
MODEL NO.

CB
100

CB
200
CB
500
CB
750
CB
1000
CB
1500
CB
2000
CB
2500
CB
3000
CB
4000
CB
5000
CB
6000
Công suất (KW)
60
120
300
500
600
1000
1300
1600
2000
2700
3300
4000
Năng suất hơi ở 100oC (kg/h)
100
200
500
750
1000
1500
2000
2500
3000
4000
5000
6000
Than tiêu thụ (kg/h)
15
30
70
105
180
210
280
350
420
560
700
840
Diện tích tiếp nhiệt (m2)
5.2
10.5
21.4
32
41.2
62.5
81.6
103.8
125.9
163.1
205.2
252
Chiều cao tổng thể (mm) A
1980
2510
3150
3260
3450
3680
3850
3920
4150
4150
4150
4150
Chiều rộng tổng thể (mm) B
920
1000
1200
1350
1500
1600
1800
1950
2200
2600
2850
3000
Chiều dài tổng thể (mm) C
1500
1950
2400
2500
2750
2850
3000
3200
3400
3550
3820
4200
Van hơi chính
34
42
49
60
60
76
76
90
90
114
140
168
Van cấp nước
21
27
27
34
34
42
42
42
42
49
49
49
Van an toàn
27
34
34
34
42
42
49
49
49
60
60
76
Van xả đáy
27
27
34
34
42
42
42
49
49
49
49
49
Đường kính ống khói
150
200
265
268
320
340
360
400
420
480
550
630